ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giá đất" (1件)
giá đất
日本語
名地価
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。
類語検索結果 "giá đất" (1件)
trả giá đắt
日本語
フ高い代償を払う
Bất kỳ ai gây ra sự cố này sẽ phải trả giá đắt.
この事件を引き起こした者は誰でも高い代償を払うだろう。
フレーズ検索結果 "giá đất" (4件)
giá đắt quá
値段が高い
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。
Bất kỳ ai gây ra sự cố này sẽ phải trả giá đắt.
この事件を引き起こした者は誰でも高い代償を払うだろう。
Nhiều người bình luận chiếc túi giá đắt đỏ.
多くの人がそのバッグが高価だとコメントしました。
